carbolic acid

carbolic acid

A scientist carefully pours carbolic acid into a beaker in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Axit carbolic: Một hợp chất hóa học độc hại, dạng tinh thể trắng, hòa tan được trong nước, nguồn gốc từ benzen. được sử dụng trong sản xuất công nghiệp làm chất khử trùng, sát khuẩn. Nếu nuốt phải, rất độc có thể gây tử vong.

dụ sử dụng
  • (Axit carbolic thường được dùng làm chất khử trùng trong bệnh viện vào thế kỷ 19.)
  • (Phòng thí nghiệm đã cất giữ axit carbolic trong một thùng kín tính độc hại của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carbolic acid solution": Dung dịch axit carbolic, thường được pha loãng để sử dụng làm chất sát trùng.

    • A 5% carbolic acid solution was used to clean surgical instruments. (Một dung dịch axit carbolic 5% đã được dùng để làm sạch dụng cụ phẫu thuật.)
  • "Carbolic acid poisoning": Ngộ độc axit carbolic, một tình trạng cấp cứu y tế khi tiếp xúc hoặc nuốt phải chất này.

    • Symptoms of carbolic acid poisoning include nausea, vomiting, and respiratory failure. (Các triệu chứng ngộ độc axit carbolic bao gồm buồn nôn, nôn mửa suy hô hấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Phenol (n): Một tên gọi khác của axit carbolic, thường được dùng trong hóa học hiện đại.

    • Phenol is the systematic name for carbolic acid. (Phenol tên gọi hệ thống của axit carbolic.)
  • Carbolic (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến axit carbolic.

    • The carbolic smell of the disinfectant filled the room. (Mùi carbolic của chất khử trùng tràn ngập căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Phenol: Tên gọi khoa học của axit carbolic.
  • Hydroxybenzene: Một tên hóa học khác của phenol.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "carbolic acid" đây danh từ chỉ chất hóa học.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "carbolic acid" đây thuật ngữ kỹ thuật.)